eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nghị sự tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: agenda item

/ŋi˧˨ʔ sɨ˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nghị sự tiếng Anh là agenda item.

Nghĩa tiếng Anh của "nghị sự"

  1. agenda item
  2. business (matters that come before a body for deliberation or action)

Example sentences

  • chương trình nghị sự — agenda

FAQ

nghị sự tiếng Anh là gì?

nghị sự tiếng Anh là: agenda item; business (matters that come before a body for deliberation or action).

"nghị sự" in English?

agenda item; business (matters that come before a body for deliberation or action)

nghị sự đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋi˧˨ʔ sɨ˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nghị sự"

chương trình nghị sự — agenda

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.