eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nghi vấn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: doubtful; questionable

/ŋi˧˧ vən˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

nghi vấn tiếng Anh là doubtful; questionable.

Nghĩa tiếng Anh của "nghi vấn"

  1. doubtful; questionable
  2. interrogative
  3. doubt

Example sentences

  • đại từ nghi vấn — interrogative pronoun

FAQ

nghi vấn tiếng Anh là gì?

nghi vấn tiếng Anh là: doubtful; questionable; interrogative; doubt.

"nghi vấn" in English?

doubtful; questionable; interrogative; doubt

nghi vấn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋi˧˧ vən˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nghi vấn"

đại từ nghi vấn — interrogative pronoun

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.