eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nghị viện tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a legislature

/ŋi˧˨ʔ viən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nghị viện tiếng Anh là a legislature.

Nghĩa tiếng Anh của "nghị viện"

  1. a legislature

Example sentences

  • Nghị viện/Quốc hội Mĩ — the US Congress
  • Nghị viện/Quốc hội Anh — the Parliament of the UK
  • Nghị viện/Quốc hội Pháp — the French Parliament
  • Nghị viện/Quốc hội Nhật Bản — the Diet of Japan

FAQ

nghị viện tiếng Anh là gì?

nghị viện tiếng Anh là: a legislature.

"nghị viện" in English?

a legislature

nghị viện đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋi˧˨ʔ viən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nghị viện"

Nghị viện/Quốc hội Mĩ — the US Congress

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.