eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nghiêm minh tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: strict but just

/ŋiəm˧˧ mïŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adj

nghiêm minh tiếng Anh là strict but just.

Nghĩa tiếng Anh của "nghiêm minh"

  1. strict but just

Example sentences

  • kỉ luật nghiêm minh — a strict and rightly implemented set of rules
  • Người có hành vi tham nhũng phải bị xử lý nghiêm minh theo quy định của pháp luật. — Those who committed corruption need to be prosecuted strictly with justice according to the law.

FAQ

nghiêm minh tiếng Anh là gì?

nghiêm minh tiếng Anh là: strict but just.

"nghiêm minh" in English?

strict but just

nghiêm minh đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋiəm˧˧ mïŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nghiêm minh"

kỉ luật nghiêm minh — a strict and rightly implemented set of rules

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.