Nghĩa tiếng Anh của "nghiện"
- to be addicted to
Tiếng Anh: to be addicted to
/ŋiən˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
nghiện tiếng Anh là to be addicted to.
nghiện tiếng Anh là: to be addicted to.
to be addicted to
Phát âm tiếng Việt /ŋiən˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
con nghiện — an addict
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.