eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nghiên cứu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to research; to study intensively

/ŋiən˧˧ kiw˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

nghiên cứu tiếng Anh là to research; to study intensively.

Nghĩa tiếng Anh của "nghiên cứu"

  1. to research; to study intensively
  2. a study; scholarly investigation

Example sentences

  • nhà nghiên cứu — researcher
  • sự nghiên cứu — the research (generally)
  • Vì vậy, các nhà khoa học thần kinh thuộc Đại học Yale đã chủ trì một nghiên cứu hồi đầu năm về vấn đề này. — Consequently, neuroscientists from Yale University led a study this year on the matter.

FAQ

nghiên cứu tiếng Anh là gì?

nghiên cứu tiếng Anh là: to research; to study intensively; a study; scholarly investigation.

"nghiên cứu" in English?

to research; to study intensively; a study; scholarly investigation

nghiên cứu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋiən˧˧ kiw˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nghiên cứu"

nhà nghiên cứu — researcher

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.