eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nghiêng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: tilted, leaning, oblique, lopsided

/ŋiəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

nghiêng tiếng Anh là tilted, leaning, oblique, lopsided.

Nghĩa tiếng Anh của "nghiêng"

  1. tilted, leaning, oblique, lopsided
  2. a stroke that is a curved line, usually concave right

Example sentences

  • Tường nghiêng sắp đổ. — The wall is leaning and about to topple over.
  • đòn cân nghiêng — tilted scales
  • Cán cân lực lượng nghiêng về phía ta. — The balance of power is tilted toward our side (in our favor).
  • Nghiêng nghiêng cái đầu để nhìn. — to incline one's head a little and look

FAQ

nghiêng tiếng Anh là gì?

nghiêng tiếng Anh là: tilted, leaning, oblique, lopsided; a stroke that is a curved line, usually concave right.

"nghiêng" in English?

tilted, leaning, oblique, lopsided; a stroke that is a curved line, usually concave right

nghiêng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋiəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nghiêng"

Tường nghiêng sắp đổ. — The wall is leaning and about to topple over.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.