eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nghìn thu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a thousand autumns

/ŋin˨˩ tʰu˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounadj

nghìn thu tiếng Anh là a thousand autumns.

Nghĩa tiếng Anh của "nghìn thu"

  1. a thousand autumns
  2. eternal

Example sentences

  • Nghìn thu gặp hội thăng bình. — A thousand autumns meet in peace.

FAQ

nghìn thu tiếng Anh là gì?

nghìn thu tiếng Anh là: a thousand autumns; eternal.

"nghìn thu" in English?

a thousand autumns; eternal

nghìn thu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋin˨˩ tʰu˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nghìn thu"

Nghìn thu gặp hội thăng bình. — A thousand autumns meet in peace.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.