Nghĩa tiếng Anh của "nghìn thu"
- a thousand autumns
- eternal
Tiếng Anh: a thousand autumns
/ŋin˨˩ tʰu˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
nghìn thu tiếng Anh là a thousand autumns.
nghìn thu tiếng Anh là: a thousand autumns; eternal.
a thousand autumns; eternal
Phát âm tiếng Việt /ŋin˨˩ tʰu˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Nghìn thu gặp hội thăng bình. — A thousand autumns meet in peace.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.