eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngộ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: queer; quaint

/ŋo˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adjconjverbpronSouthern dialect

ngộ tiếng Anh là queer; quaint.

Nghĩa tiếng Anh của "ngộ"

  1. queer; quaint
  2. sillily cute
  3. short for ngộ nhỡ (“in case of; if by chance”)
  4. to meet; to encounter
  5. mad; rabid
  6. hot-tempered
  7. I; me
  8. enlightenment

Example sentences

  • kể cũng ngộ — it's kinda funny that
  • Ngộ sẽ páo chù! — I will have my revenge!
  • Mã Sinh nói, giọng lơ lớ tiếng Việt: "Ngộ xin lỗi nị, vất vả quá chừng." — Mã Sinh say, voice are lisp Vietnamese: "I apologize to you, you have been hard."
  • Rồi tôi cũng ngộ ra rằng... — In the end, I did come to the realization that...

FAQ

ngộ tiếng Anh là gì?

ngộ tiếng Anh là: queer; quaint; sillily cute; short for ngộ nhỡ (“in case of; if by chance”).

"ngộ" in English?

queer; quaint; sillily cute; short for ngộ nhỡ (“in case of; if by chance”)

ngộ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋo˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngộ"

kể cũng ngộ — it's kinda funny that

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.