Nghĩa tiếng Anh của "ngộ"
- queer; quaint
- sillily cute
- short for ngộ nhỡ (“in case of; if by chance”)
- to meet; to encounter
- mad; rabid
- hot-tempered
- I; me
- enlightenment
Tiếng Anh: queer; quaint
/ŋo˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
ngộ tiếng Anh là queer; quaint.
ngộ tiếng Anh là: queer; quaint; sillily cute; short for ngộ nhỡ (“in case of; if by chance”).
queer; quaint; sillily cute; short for ngộ nhỡ (“in case of; if by chance”)
Phát âm tiếng Việt /ŋo˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
kể cũng ngộ — it's kinda funny that
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.