eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngố tàu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: seemingly airheaded

/ŋo˧˦ taw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

ngố tàu tiếng Anh là seemingly airheaded.

Nghĩa tiếng Anh của "ngố tàu"

  1. seemingly airheaded
  2. unstylish; shabby and silly-looking

Example sentences

  • Đi ăn tiệc mà mặc đồ gì ngố tàu vậy. — Man you shouldn't had dressed like some Chinese bumpkin at a party.

FAQ

ngố tàu tiếng Anh là gì?

ngố tàu tiếng Anh là: seemingly airheaded; unstylish; shabby and silly-looking.

"ngố tàu" in English?

seemingly airheaded; unstylish; shabby and silly-looking

ngố tàu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋo˧˦ taw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngố tàu"

Đi ăn tiệc mà mặc đồ gì ngố tàu vậy. — Man you shouldn't had dressed like some Chinese bumpkin at a party.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.