Nghĩa tiếng Anh của "ngoặc"
- a hook
- short for dấu ngoặc đơn (“parenthesis”)
- short for dấu ngoặc kép (“double quotation mark”)
Tiếng Anh: a hook
/ŋwak̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
ngoặc tiếng Anh là a hook.
ngoặc tiếng Anh là: a hook; short for dấu ngoặc đơn (“parenthesis”); short for dấu ngoặc kép (“double quotation mark”).
a hook; short for dấu ngoặc đơn (“parenthesis”); short for dấu ngoặc kép (“double quotation mark”)
Phát âm tiếng Việt /ŋwak̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
mở ngoặc — open quote/parenthesis
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.