eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngoặc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a hook

/ŋwak̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

ngoặc tiếng Anh là a hook.

Nghĩa tiếng Anh của "ngoặc"

  1. a hook
  2. short for dấu ngoặc đơn (“parenthesis”)
  3. short for dấu ngoặc kép (“double quotation mark”)

Example sentences

  • mở ngoặc — open quote/parenthesis
  • đóng ngoặc — closed/end quote/parenthesis

FAQ

ngoặc tiếng Anh là gì?

ngoặc tiếng Anh là: a hook; short for dấu ngoặc đơn (“parenthesis”); short for dấu ngoặc kép (“double quotation mark”).

"ngoặc" in English?

a hook; short for dấu ngoặc đơn (“parenthesis”); short for dấu ngoặc kép (“double quotation mark”)

ngoặc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋwak̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngoặc"

mở ngoặc — open quote/parenthesis

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.