eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngoại thương tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: foreign trade

/ŋwaːj˧˨ʔ tʰɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

ngoại thương tiếng Anh là foreign trade.

Nghĩa tiếng Anh của "ngoại thương"

  1. foreign trade
  2. surgical disease

Example sentences

  • Trường Đại học Ngoại thương — Foreign Trade University

FAQ

ngoại thương tiếng Anh là gì?

ngoại thương tiếng Anh là: foreign trade; surgical disease.

"ngoại thương" in English?

foreign trade; surgical disease

ngoại thương đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋwaːj˧˨ʔ tʰɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngoại thương"

Trường Đại học Ngoại thương — Foreign Trade University

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.