eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngốc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: foolish; doltish

/ŋəwk͡p̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

ngốc tiếng Anh là foolish; doltish.

Nghĩa tiếng Anh của "ngốc"

  1. foolish; doltish
  2. dummy; dumb-dumb

Example sentences

  • Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục (南國方言俗語備錄 "Records of the Southern Nation's regional adages and common sayings"), 1914 version, 29a 坤独空朋呆弹 Khôn độc không bằng ngốc đàn. One smart person cannot match a foolish crowd.
  • Chàng ngốc — The Idiot (a novel by Fyodor Dostoevsky)

FAQ

ngốc tiếng Anh là gì?

ngốc tiếng Anh là: foolish; doltish; dummy; dumb-dumb.

"ngốc" in English?

foolish; doltish; dummy; dumb-dumb

ngốc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋəwk͡p̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngốc"

Nam quốc phương ngôn tục ngữ bị lục (南國方言俗語備錄 "Records of the Southern Nation's regional adages and common sayings"), 1914 version, 29a 坤独空朋呆弹 Khôn độc không bằng ngốc đàn. One smart person cannot match a foolish crowd.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.