Nghĩa tiếng Anh của "ngời ngời"
- radiant
- with energy
Tiếng Anh: radiant
/ŋəːj˨˩ ŋəːj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
ngời ngời tiếng Anh là radiant.
ngời ngời tiếng Anh là: radiant; with energy.
radiant; with energy
Phát âm tiếng Việt /ŋəːj˨˩ ŋəːj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Hôm đi ba Thàn còn cầm cây rượt nó chạy ngời ngời,[…] — When Thàn left, his father grabbed a stick and chased him furiously; […]
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.