Nghĩa tiếng Anh của "ngồi yên"
- to sit still; to sit tight
Tiếng Anh: to sit still; to sit tight
/ŋoj˨˩ ʔiən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
ngồi yên tiếng Anh là to sit still; to sit tight.
ngồi yên tiếng Anh là: to sit still; to sit tight.
to sit still; to sit tight
Phát âm tiếng Việt /ŋoj˨˩ ʔiən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Họ hứng quá nên không ngồi yên được. — They're so excited that they can't sit still.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.