eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngồi yên tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to sit still; to sit tight

/ŋoj˨˩ ʔiən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

ngồi yên tiếng Anh là to sit still; to sit tight.

Nghĩa tiếng Anh của "ngồi yên"

  1. to sit still; to sit tight

Example sentences

  • Họ hứng quá nên không ngồi yên được. — They're so excited that they can't sit still.
  • Ngồi yên, bố sẽ quay lại ngay. — Sit tight, I'll be back in a moment.

FAQ

ngồi yên tiếng Anh là gì?

ngồi yên tiếng Anh là: to sit still; to sit tight.

"ngồi yên" in English?

to sit still; to sit tight

ngồi yên đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋoj˨˩ ʔiən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngồi yên"

Họ hứng quá nên không ngồi yên được. — They're so excited that they can't sit still.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.