Nghĩa tiếng Anh của "ngợm"
- being that looks like a human but lacks basic human decency
- reduplicant of người, only used in người ngợm
- reduplicant of nghịch, only used in nghịch ngợm
Tiếng Anh: being that looks like a human but lacks basic human decency
/ŋəːm˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
ngợm tiếng Anh là being that looks like a human but lacks basic human decency.
ngợm tiếng Anh là: being that looks like a human but lacks basic human decency; reduplicant of người, only used in người ngợm; reduplicant of nghịch, only used in nghịch ngợm.
being that looks like a human but lacks basic human decency; reduplicant of người, only used in người ngợm; reduplicant of nghịch, only used in nghịch ngợm
Phát âm tiếng Việt /ŋəːm˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Vậy chúng tôi không phải là con người, chúng tôi là con ngợm chăng? — Does that mean we aren't human, that we're brainless brutes or what?
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.