eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngợm tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: being that looks like a human but lacks basic human decency

/ŋəːm˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nouncombining_form

ngợm tiếng Anh là being that looks like a human but lacks basic human decency.

Nghĩa tiếng Anh của "ngợm"

  1. being that looks like a human but lacks basic human decency
  2. reduplicant of người, only used in người ngợm
  3. reduplicant of nghịch, only used in nghịch ngợm

Example sentences

  • Vậy chúng tôi không phải là con người, chúng tôi là con ngợm chăng? — Does that mean we aren't human, that we're brainless brutes or what?
  • Nguyên là ngợm Lách Cách vốn có tục thờ thần Xương Cuồng. — Originally, the Clatter savages had the custom of worshipping the god Xương Cuồng.

FAQ

ngợm tiếng Anh là gì?

ngợm tiếng Anh là: being that looks like a human but lacks basic human decency; reduplicant of người, only used in người ngợm; reduplicant of nghịch, only used in nghịch ngợm.

"ngợm" in English?

being that looks like a human but lacks basic human decency; reduplicant of người, only used in người ngợm; reduplicant of nghịch, only used in nghịch ngợm

ngợm đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋəːm˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngợm"

Vậy chúng tôi không phải là con người, chúng tôi là con ngợm chăng? — Does that mean we aren't human, that we're brainless brutes or what?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.