eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngon lành tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: tasty; delicious (generally speaking)

/ŋɔn˧˧ lajŋ̟˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjadv

ngon lành tiếng Anh là tasty; delicious (generally speaking).

Nghĩa tiếng Anh của "ngon lành"

  1. tasty; delicious (generally speaking)
  2. good, beneficial
  3. well, with enthusiasm

Example sentences

  • Ma tuý có ngon lành gì đâu mà ham. — There is nothing good about using drugs.
  • Nó hễ ngồi xuống là ăn uống ngon lành. — He starts eating with much enthusiasm whenever he's at the table.
  • Vừa có một bệnh nhân tại Quảng Ngãi bị bác sĩ chê, bảo là "chúng tôi đã cố gắng hết sức", bảo người nhà mang về chuẩn bị hậu sự, thế mà vẫn sống ngon lành. — Doctors had given up on a patient in Quang Ngai, telling him, "we tried our best", and telling family members to prepare funeral arrangements, yet he still lives just fine.

FAQ

ngon lành tiếng Anh là gì?

ngon lành tiếng Anh là: tasty; delicious (generally speaking); good, beneficial; well, with enthusiasm.

"ngon lành" in English?

tasty; delicious (generally speaking); good, beneficial; well, with enthusiasm

ngon lành đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋɔn˧˧ lajŋ̟˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngon lành"

Ma tuý có ngon lành gì đâu mà ham. — There is nothing good about using drugs.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.