eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngọng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: having dyslalia

/ŋawŋ͡m˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

adj

ngọng tiếng Anh là having dyslalia.

Nghĩa tiếng Anh của "ngọng"

  1. having dyslalia
  2. to have certain sound shift(s) in one's speech, causing it to be stigmatized

Example sentences

  • Cả nàng em lói ngọng, mỗi mình em lói thõi. — My entire willage thpeakth badly; I alone thpeak vell.

FAQ

ngọng tiếng Anh là gì?

ngọng tiếng Anh là: having dyslalia; to have certain sound shift(s) in one's speech, causing it to be stigmatized.

"ngọng" in English?

having dyslalia; to have certain sound shift(s) in one's speech, causing it to be stigmatized

ngọng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋawŋ͡m˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngọng"

Cả nàng em lói ngọng, mỗi mình em lói thõi. — My entire willage thpeakth badly; I alone thpeak vell.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.