eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngủ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to sleep

/ŋu˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

ngủ tiếng Anh là to sleep.

Nghĩa tiếng Anh của "ngủ"

  1. to sleep
  2. sleep

Example sentences

  • đi ngủ — to go to bed/sleep
  • ngủ gật/gục — to doze
  • ngủ trưa — to nap at noon
  • ngủ nướng — to sleep in

FAQ

ngủ tiếng Anh là gì?

ngủ tiếng Anh là: to sleep; sleep.

"ngủ" in English?

to sleep; sleep

ngủ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋu˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngủ"

đi ngủ — to go to bed/sleep

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.