Nghĩa tiếng Anh của "ngủ"
- to sleep
- sleep
Tiếng Anh: to sleep
/ŋu˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
ngủ tiếng Anh là to sleep.
ngủ tiếng Anh là: to sleep; sleep.
to sleep; sleep
Phát âm tiếng Việt /ŋu˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
đi ngủ — to go to bed/sleep
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.