eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngũ cốc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: the Five Grains

/ŋu˦ˀ˥ kəwk͡p̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

ngũ cốc tiếng Anh là the Five Grains.

Nghĩa tiếng Anh của "ngũ cốc"

  1. the Five Grains
  2. cereal

Example sentences

  • ngũ cốc ăn sáng — breakfast cereal

FAQ

ngũ cốc tiếng Anh là gì?

ngũ cốc tiếng Anh là: the Five Grains; cereal.

"ngũ cốc" in English?

the Five Grains; cereal

ngũ cốc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋu˦ˀ˥ kəwk͡p̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngũ cốc"

ngũ cốc ăn sáng — breakfast cereal

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.