eword.vn · Tiếng Việt → Anh

ngực tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: chest

/ŋɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

ngực tiếng Anh là chest.

Nghĩa tiếng Anh của "ngực"

  1. chest
  2. breasts

Example sentences

  • bầu ngực — a breast

FAQ

ngực tiếng Anh là gì?

ngực tiếng Anh là: chest; breasts.

"ngực" in English?

chest; breasts

ngực đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "ngực"

bầu ngực — a breast

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.