Nghĩa tiếng Anh của "ngực"
- chest
- breasts
Tiếng Anh: chest
/ŋɨk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
ngực tiếng Anh là chest.
ngực tiếng Anh là: chest; breasts.
chest; breasts
Phát âm tiếng Việt /ŋɨk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bầu ngực — a breast
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.