eword.vn · Tiếng Việt → Anh

người bay tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: Used other than figuratively or idiomatically: see người, bay.

/ŋɨəj˨˩ ʔɓaj˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

người bay tiếng Anh là Used other than figuratively or idiomatically: see người, bay..

Nghĩa tiếng Anh của "người bay"

  1. Used other than figuratively or idiomatically: see người, bay.
  2. pilot

Example sentences

  • Người bay cũng là người lính, luôn sẵn sàng khi Tổ quốc gọi tên.

FAQ

người bay tiếng Anh là gì?

người bay tiếng Anh là: Used other than figuratively or idiomatically: see người, bay.; pilot.

"người bay" in English?

Used other than figuratively or idiomatically: see người, bay.; pilot

người bay đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋɨəj˨˩ ʔɓaj˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "người bay"

Người bay cũng là người lính, luôn sẵn sàng khi Tổ quốc gọi tên.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.