Nghĩa tiếng Anh của "nguồn"
- source
- spring
Tiếng Anh: source
/ŋuən˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
nguồn tiếng Anh là source.
nguồn tiếng Anh là: source; spring.
source; spring
Phát âm tiếng Việt /ŋuən˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
nguồn sáng — a light source
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.