eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nguồn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: source

/ŋuən˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nguồn tiếng Anh là source.

Nghĩa tiếng Anh của "nguồn"

  1. source
  2. spring

Example sentences

  • nguồn sáng — a light source
  • nguồn thức ăn — a food source

FAQ

nguồn tiếng Anh là gì?

nguồn tiếng Anh là: source; spring.

"nguồn" in English?

source; spring

nguồn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋuən˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nguồn"

nguồn sáng — a light source

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.