eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nguy cơ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: the risk, odds or likelihood of something disastrous happening

/ŋwi˧˧ kəː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nguy cơ tiếng Anh là the risk, odds or likelihood of something disastrous happening.

Nghĩa tiếng Anh của "nguy cơ"

  1. the risk, odds or likelihood of something disastrous happening

Example sentences

  • nguy cơ đã biết — known risks
  • nguy cơ chưa biết — unknown risks
  • nguy cơ tiềm ẩn — hidden risks

FAQ

nguy cơ tiếng Anh là gì?

nguy cơ tiếng Anh là: the risk, odds or likelihood of something disastrous happening.

"nguy cơ" in English?

the risk, odds or likelihood of something disastrous happening

nguy cơ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋwi˧˧ kəː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nguy cơ"

nguy cơ đã biết — known risks

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.