eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nguyên tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: yuan

/ŋwiən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

nounprefixromanizationadj

nguyên tiếng Anh là yuan.

Nghĩa tiếng Anh của "nguyên"

  1. yuan
  2. former
  3. intact or unchanged
  4. integral
  5. related to the plaintiff

Example sentences

  • nguyên Chủ tịch nước… — former President…
  • nguyên Tổng bí thư… — former General Secretary…
  • Tiền mày gửi vẫn còn nguyên. — The money you sent is still all there.
  • phần nguyên — the integral part of a decimal fraction

FAQ

nguyên tiếng Anh là gì?

nguyên tiếng Anh là: yuan; former; intact or unchanged.

"nguyên" in English?

yuan; former; intact or unchanged

nguyên đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋwiən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nguyên"

nguyên Chủ tịch nước… — former President…

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.