Nghĩa tiếng Anh của "nguyên mẫu"
- infinitive
- prototype
Tiếng Anh: infinitive
/ŋwiən˧˧ məw˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)
nguyên mẫu tiếng Anh là infinitive.
nguyên mẫu tiếng Anh là: infinitive; prototype.
infinitive; prototype
Phát âm tiếng Việt /ŋwiən˧˧ məw˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Tất cả các dạng nguyên mẫu tiếng Đức đều tận cùng là ‑en; một vài động từ khác thì tận cùng là ‑n. Các từ điển liệt kê các động từ ờ dạng nguyên mẫu:[…] — All infinitive forms in German end in ‑en; some other verbs end in ‑n. Dictionaries list verbs in the infinitive form: […]
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.