eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nguyên thuỷ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: primordial

/ŋwiən˧˧ tʰwi˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

nguyên thuỷ tiếng Anh là primordial.

Nghĩa tiếng Anh của "nguyên thuỷ"

  1. primordial
  2. primitive

Example sentences

  • Nguyên Thuỷ Thiên Tôn — the Primordial Heavenly Lord
  • người nguyên thuỷ — primitive humans
  • chế độ/chủ nghĩa cộng sản nguyên thuỷ — primitive communism

FAQ

nguyên thuỷ tiếng Anh là gì?

nguyên thuỷ tiếng Anh là: primordial; primitive.

"nguyên thuỷ" in English?

primordial; primitive

nguyên thuỷ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋwiən˧˧ tʰwi˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nguyên thuỷ"

Nguyên Thuỷ Thiên Tôn — the Primordial Heavenly Lord

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.