eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nguyên tố tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: a chemical element

/ŋwiən˧˧ to˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nguyên tố tiếng Anh là a chemical element.

Nghĩa tiếng Anh của "nguyên tố"

  1. a chemical element
  2. element; aspect; factor

Example sentences

  • nguyên tố hoá học — a chemical element

FAQ

nguyên tố tiếng Anh là gì?

nguyên tố tiếng Anh là: a chemical element; element; aspect; factor.

"nguyên tố" in English?

a chemical element; element; aspect; factor

nguyên tố đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋwiən˧˧ to˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nguyên tố"

nguyên tố hoá học — a chemical element

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.