eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nguyệt tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: the Moon

/ŋwiət̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

nounromanization

nguyệt tiếng Anh là the Moon.

Nghĩa tiếng Anh của "nguyệt"

  1. the Moon

Example sentences

  • 𢚸(Lòng)踈(thơ)𠦳(ngàn)琰(dặm)月(nguyệt)巴(ba)更(canh). — [Feeling that] the poetic inspiration [is now as wide as] a thousand miles, [standing] in the moon[light] in the third canh.
  • ♀: Ơi, mới gặp anh Ánh mắt như ánh nguyệt Tướng trượng phu Phải thốt lên là "quá tuyệt"

FAQ

nguyệt tiếng Anh là gì?

nguyệt tiếng Anh là: the Moon.

"nguyệt" in English?

the Moon

nguyệt đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ŋwiət̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nguyệt"

𢚸(Lòng)踈(thơ)𠦳(ngàn)琰(dặm)月(nguyệt)巴(ba)更(canh). — [Feeling that] the poetic inspiration [is now as wide as] a thousand miles, [standing] in the moon[light] in the third canh.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.