Nghĩa tiếng Anh của "nhà giáo"
- educator, especially teacher
Tiếng Anh: educator, especially teacher
/ɲaː˨˩ zaːw˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
nhà giáo tiếng Anh là educator, especially teacher.
nhà giáo tiếng Anh là: educator, especially teacher.
educator, especially teacher
Phát âm tiếng Việt /ɲaː˨˩ zaːw˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Nhà giáo Ưu tú — Excellent Educator
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.