eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhà giáo tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: educator, especially teacher

/ɲaː˨˩ zaːw˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nhà giáo tiếng Anh là educator, especially teacher.

Nghĩa tiếng Anh của "nhà giáo"

  1. educator, especially teacher

Example sentences

  • Nhà giáo Ưu tú — Excellent Educator
  • Nhà giáo Nhân dân — People's Educator
  • Ngày Nhà giáo Việt Nam — Vietnamese Teacher's Day

FAQ

nhà giáo tiếng Anh là gì?

nhà giáo tiếng Anh là: educator, especially teacher.

"nhà giáo" in English?

educator, especially teacher

nhà giáo đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲaː˨˩ zaːw˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhà giáo"

Nhà giáo Ưu tú — Excellent Educator

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.