eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhà thương tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: hospital

/ɲaː˨˩ tʰɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nhà thương tiếng Anh là hospital.

Nghĩa tiếng Anh của "nhà thương"

  1. hospital

Example sentences

  • nhà thương thí
  • nhà thương điên — a madhouse

FAQ

nhà thương tiếng Anh là gì?

nhà thương tiếng Anh là: hospital.

"nhà thương" in English?

hospital

nhà thương đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲaː˨˩ tʰɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhà thương"

nhà thương thí

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.