Nghĩa tiếng Anh của "nhà thương"
- hospital
Tiếng Anh: hospital
/ɲaː˨˩ tʰɨəŋ˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
nhà thương tiếng Anh là hospital.
nhà thương tiếng Anh là: hospital.
hospital
Phát âm tiếng Việt /ɲaː˨˩ tʰɨəŋ˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
nhà thương thí
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.