eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhạc tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: music (as a hobby or object of enjoyment)

/ɲaːk̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nhạc tiếng Anh là music (as a hobby or object of enjoyment).

Nghĩa tiếng Anh của "nhạc"

  1. music (as a hobby or object of enjoyment)
  2. bell worn on the neck of a domestic animal

Example sentences

  • Near-synonym: âm nhạc (as a concept)
  • nhạc ngựa — horse bell

FAQ

nhạc tiếng Anh là gì?

nhạc tiếng Anh là: music (as a hobby or object of enjoyment); bell worn on the neck of a domestic animal.

"nhạc" in English?

music (as a hobby or object of enjoyment); bell worn on the neck of a domestic animal

nhạc đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲaːk̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhạc"

Near-synonym: âm nhạc (as a concept)

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.