eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhắc lại tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to recall; to cause to remember; to bring back a memory etc.

/ɲak̚˧˦ laːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verbnoun

nhắc lại tiếng Anh là to recall; to cause to remember; to bring back a memory etc..

Nghĩa tiếng Anh của "nhắc lại"

  1. to recall; to cause to remember; to bring back a memory etc.
  2. to say again; to repeat
  3. a booster

Example sentences

  • nhắc lại một kỉ niệm cũ — to bring back an old memory
  • Đừng bắt tôi phải nhắc lại cái đề nghị vớ vẩn đó của anh. — Don't make me repeat your stupid suggestion!
  • Tôi chẳng dám nhắc lại những điều hắn nói. — I dare not repeat what he said.
  • Bà vui lòng nhắc lại quý danh đi ạ. — Please repeat your name.

FAQ

nhắc lại tiếng Anh là gì?

nhắc lại tiếng Anh là: to recall; to cause to remember; to bring back a memory etc.; to say again; to repeat; a booster.

"nhắc lại" in English?

to recall; to cause to remember; to bring back a memory etc.; to say again; to repeat; a booster

nhắc lại đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲak̚˧˦ laːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhắc lại"

nhắc lại một kỉ niệm cũ — to bring back an old memory

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.