eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhái tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: small frog

/ɲaːj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

nounverb

nhái tiếng Anh là small frog.

Nghĩa tiếng Anh của "nhái"

  1. small frog
  2. tree frog
  3. to imitate; to mimic; to copy

Example sentences

  • hàng nhái — knock-offs

FAQ

nhái tiếng Anh là gì?

nhái tiếng Anh là: small frog; tree frog; to imitate; to mimic; to copy.

"nhái" in English?

small frog; tree frog; to imitate; to mimic; to copy

nhái đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲaːj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhái"

hàng nhái — knock-offs

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.