Nghĩa tiếng Anh của "nhái"
- small frog
- tree frog
- to imitate; to mimic; to copy
Tiếng Anh: small frog
/ɲaːj˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
nhái tiếng Anh là small frog.
nhái tiếng Anh là: small frog; tree frog; to imitate; to mimic; to copy.
small frog; tree frog; to imitate; to mimic; to copy
Phát âm tiếng Việt /ɲaːj˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
hàng nhái — knock-offs
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.