eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhai lại tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to chew again

/ɲaːj˧˧ laːj˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

nhai lại tiếng Anh là to chew again.

Nghĩa tiếng Anh của "nhai lại"

  1. to chew again
  2. to ruminate
  3. to bring up old topics again for unwanted discussion

Example sentences

  • động vật/loài nhai lại — a ruminant
  • Chuyện cũ cứ nhai đi nhai lại hoài ! — Enough with all this stuff already!

FAQ

nhai lại tiếng Anh là gì?

nhai lại tiếng Anh là: to chew again; to ruminate; to bring up old topics again for unwanted discussion.

"nhai lại" in English?

to chew again; to ruminate; to bring up old topics again for unwanted discussion

nhai lại đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲaːj˧˧ laːj˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhai lại"

động vật/loài nhai lại — a ruminant

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.