Nghĩa tiếng Anh của "nhâm nhi"
- to nibble
- to sip
Tiếng Anh: to nibble
/ɲəm˧˧ ɲi˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
nhâm nhi tiếng Anh là to nibble.
nhâm nhi tiếng Anh là: to nibble; to sip.
to nibble; to sip
Phát âm tiếng Việt /ɲəm˧˧ ɲi˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
nhâm nhi chén trà xanh — to sip a cup of green tea
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.