eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhâm nhi tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to nibble

/ɲəm˧˧ ɲi˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

nhâm nhi tiếng Anh là to nibble.

Nghĩa tiếng Anh của "nhâm nhi"

  1. to nibble
  2. to sip

Example sentences

  • nhâm nhi chén trà xanh — to sip a cup of green tea

FAQ

nhâm nhi tiếng Anh là gì?

nhâm nhi tiếng Anh là: to nibble; to sip.

"nhâm nhi" in English?

to nibble; to sip

nhâm nhi đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲəm˧˧ ɲi˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhâm nhi"

nhâm nhi chén trà xanh — to sip a cup of green tea

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.