eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nham nhở tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: spotted; spotty; patchy

/ɲaːm˧˧ ɲəː˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjadv

nham nhở tiếng Anh là spotted; spotty; patchy.

Nghĩa tiếng Anh của "nham nhở"

  1. spotted; spotty; patchy
  2. grinningly

Example sentences

  • bức tường nham nhở — a patchy wall
  • Nó bôi mĩ phẩm bậy bạ nên giờ mặt nham nhở lắm. — She put on some sketchy cosmetics and it messed her face up.
  • Cả hai đều chỉ mặc quần đùi, toàn người trát lọ nham nhở. — The two wore shorts only and their entire bodies were smeared with soot in irregular patches.

FAQ

nham nhở tiếng Anh là gì?

nham nhở tiếng Anh là: spotted; spotty; patchy; grinningly.

"nham nhở" in English?

spotted; spotty; patchy; grinningly

nham nhở đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲaːm˧˧ ɲəː˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nham nhở"

bức tường nham nhở — a patchy wall

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.