Nghĩa tiếng Anh của "nham nhở"
- spotted; spotty; patchy
- grinningly
Tiếng Anh: spotted; spotty; patchy
/ɲaːm˧˧ ɲəː˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
nham nhở tiếng Anh là spotted; spotty; patchy.
nham nhở tiếng Anh là: spotted; spotty; patchy; grinningly.
spotted; spotty; patchy; grinningly
Phát âm tiếng Việt /ɲaːm˧˧ ɲəː˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
bức tường nham nhở — a patchy wall
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.