Nghĩa tiếng Anh của "nhân cách"
- human dignity
- personality
Tiếng Anh: human dignity
/ɲən˧˧ kajk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)
nhân cách tiếng Anh là human dignity.
nhân cách tiếng Anh là: human dignity; personality.
human dignity; personality
Phát âm tiếng Việt /ɲən˧˧ kajk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
mất nhân cách — having no dignity
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.