eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhân cách tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: human dignity

/ɲən˧˧ kajk̟̚˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nhân cách tiếng Anh là human dignity.

Nghĩa tiếng Anh của "nhân cách"

  1. human dignity
  2. personality

Example sentences

  • mất nhân cách — having no dignity
  • rối loạn đa nhân cách — multiple personality disorder

FAQ

nhân cách tiếng Anh là gì?

nhân cách tiếng Anh là: human dignity; personality.

"nhân cách" in English?

human dignity; personality

nhân cách đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲən˧˧ kajk̟̚˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhân cách"

mất nhân cách — having no dignity

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.