Nghĩa tiếng Anh của "nhận ra"
- to realize
- to recognize
Tiếng Anh: to realize
/ɲən˧˨ʔ zaː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
nhận ra tiếng Anh là to realize.
nhận ra tiếng Anh là: to realize; to recognize.
to realize; to recognize
Phát âm tiếng Việt /ɲən˧˨ʔ zaː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
Ông này đi chân đất, mặc áo cũ, không hoạt bát gì cả. Có thể là các thầy ở chùa không nhận ra đó là Bụt. — He went barefoot, wore old clothes, was not vivacious at all. Maybe the monks in the pagoda did not realize he was the Buddha.
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.