eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhận ra tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to realize

/ɲən˧˨ʔ zaː˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

nhận ra tiếng Anh là to realize.

Nghĩa tiếng Anh của "nhận ra"

  1. to realize
  2. to recognize

Example sentences

  • Ông này đi chân đất, mặc áo cũ, không hoạt bát gì cả. Có thể là các thầy ở chùa không nhận ra đó là Bụt. — He went barefoot, wore old clothes, was not vivacious at all. Maybe the monks in the pagoda did not realize he was the Buddha.

FAQ

nhận ra tiếng Anh là gì?

nhận ra tiếng Anh là: to realize; to recognize.

"nhận ra" in English?

to realize; to recognize

nhận ra đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲən˧˨ʔ zaː˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhận ra"

Ông này đi chân đất, mặc áo cũ, không hoạt bát gì cả. Có thể là các thầy ở chùa không nhận ra đó là Bụt. — He went barefoot, wore old clothes, was not vivacious at all. Maybe the monks in the pagoda did not realize he was the Buddha.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.