eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhân văn tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: humanist; humanistic

/ɲən˧˧ van˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

adjnoun

nhân văn tiếng Anh là humanist; humanistic.

Nghĩa tiếng Anh của "nhân văn"

  1. humanist; humanistic
  2. compassionate, generous, charitable
  3. the humanities

Example sentences

  • lòng nhân văn — generosity
  • Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn — the University of Social Sciences and Humanities

FAQ

nhân văn tiếng Anh là gì?

nhân văn tiếng Anh là: humanist; humanistic; compassionate, generous, charitable; the humanities.

"nhân văn" in English?

humanist; humanistic; compassionate, generous, charitable; the humanities

nhân văn đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲən˧˧ van˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhân văn"

lòng nhân văn — generosity

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.