Nghĩa tiếng Anh của "nhập"
- to join (a group)
- to take goods into stock
- clipping of nhập khẩu (“to import”)
- to possess
Tiếng Anh: to join (a group)
/ɲəp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)
nhập tiếng Anh là to join (a group).
nhập tiếng Anh là: to join (a group); to take goods into stock; clipping of nhập khẩu (“to import”).
to join (a group); to take goods into stock; clipping of nhập khẩu (“to import”)
Phát âm tiếng Việt /ɲəp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
nhập hội/bọn — to join an association/cohort
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.