eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhập tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to join (a group)

/ɲəp̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

verb

nhập tiếng Anh là to join (a group).

Nghĩa tiếng Anh của "nhập"

  1. to join (a group)
  2. to take goods into stock
  3. clipping of nhập khẩu (“to import”)
  4. to possess

Example sentences

  • nhập hội/bọn — to join an association/cohort
  • nhập kho — to take goods into stock
  • bị ma/quỷ nhập — to be possessed by a ghost/demon

FAQ

nhập tiếng Anh là gì?

nhập tiếng Anh là: to join (a group); to take goods into stock; clipping of nhập khẩu (“to import”).

"nhập" in English?

to join (a group); to take goods into stock; clipping of nhập khẩu (“to import”)

nhập đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲəp̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhập"

nhập hội/bọn — to join an association/cohort

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.