eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhập thân tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to incarnate (into) something

/ɲəp̚˧˨ʔ tʰən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)

verb

nhập thân tiếng Anh là to incarnate (into) something.

Nghĩa tiếng Anh của "nhập thân"

  1. to incarnate (into) something

Example sentences

  • nhập thân văn hoá — cultural incarnation
  • nhập thân vào nhân vật mà diễn xuất — to play the role of a character as realistic as possible

FAQ

nhập thân tiếng Anh là gì?

nhập thân tiếng Anh là: to incarnate (into) something.

"nhập thân" in English?

to incarnate (into) something

nhập thân đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲəp̚˧˨ʔ tʰən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhập thân"

nhập thân văn hoá — cultural incarnation

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.