Nghĩa tiếng Anh của "nhập thân"
- to incarnate (into) something
Tiếng Anh: to incarnate (into) something
/ɲəp̚˧˨ʔ tʰən˧˧/ (phát âm tiếng Việt)
nhập thân tiếng Anh là to incarnate (into) something.
nhập thân tiếng Anh là: to incarnate (into) something.
to incarnate (into) something
Phát âm tiếng Việt /ɲəp̚˧˨ʔ tʰən˧˧/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
nhập thân văn hoá — cultural incarnation
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.