eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhất thời tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: temporary; transient

/ɲət̚˧˦ tʰəːj˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adj

nhất thời tiếng Anh là temporary; transient.

Nghĩa tiếng Anh của "nhất thời"

  1. temporary; transient

Example sentences

  • Tôi nhất thời hồ đồ. — I made a bad decision / lost my temper in the heat of the moment.
  • Dường như ngày tháng mình cùng với nhau, Chỉ là yêu thương nhất thời. — It seems that our moments together were nothing but elated feelings.

FAQ

nhất thời tiếng Anh là gì?

nhất thời tiếng Anh là: temporary; transient.

"nhất thời" in English?

temporary; transient

nhất thời đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲət̚˧˦ tʰəːj˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhất thời"

Tôi nhất thời hồ đồ. — I made a bad decision / lost my temper in the heat of the moment.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.