eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhé tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: alright?; okay?; will you?

/ɲɛ˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

particleNorthern dialect

nhé tiếng Anh là alright?; okay?; will you?.

Nghĩa tiếng Anh của "nhé"

  1. alright?; okay?; will you?

Example sentences

  • Tiện thể mua dùm tớ hộp sữa nhé ! — While you're at it, buy some milk for me, okay?
  • Nhớ nhé ! Đừng có quên đó ! — Commit it to your memory! Don't you forget it!

FAQ

nhé tiếng Anh là gì?

nhé tiếng Anh là: alright?; okay?; will you?.

"nhé" in English?

alright?; okay?; will you?

nhé đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲɛ˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhé"

Tiện thể mua dùm tớ hộp sữa nhé ! — While you're at it, buy some milk for me, okay?

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.