Nghĩa tiếng Anh của "nhẹ nhàng"
- light; gentle; soft
- gently
Tiếng Anh: light; gentle; soft
/ɲɛ˧˨ʔ ɲaːŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)
nhẹ nhàng tiếng Anh là light; gentle; soft.
nhẹ nhàng tiếng Anh là: light; gentle; soft; gently.
light; gentle; soft; gently
Phát âm tiếng Việt /ɲɛ˧˨ʔ ɲaːŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
nhẹ nhàng đặt cuốn sách xuống — gently put the book down
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.