eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhẹ nhàng tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: light; gentle; soft

/ɲɛ˧˨ʔ ɲaːŋ˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjadv

nhẹ nhàng tiếng Anh là light; gentle; soft.

Nghĩa tiếng Anh của "nhẹ nhàng"

  1. light; gentle; soft
  2. gently

Example sentences

  • nhẹ nhàng đặt cuốn sách xuống — gently put the book down

FAQ

nhẹ nhàng tiếng Anh là gì?

nhẹ nhàng tiếng Anh là: light; gentle; soft; gently.

"nhẹ nhàng" in English?

light; gentle; soft; gently

nhẹ nhàng đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲɛ˧˨ʔ ɲaːŋ˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhẹ nhàng"

nhẹ nhàng đặt cuốn sách xuống — gently put the book down

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.