eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhí tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: infantile; childish

/ɲi˧˦/ (phát âm tiếng Việt)

adj

nhí tiếng Anh là infantile; childish.

Nghĩa tiếng Anh của "nhí"

  1. infantile; childish

Example sentences

  • ca sĩ nhí — a child singer
  • diễn viên nhí — a child actor

FAQ

nhí tiếng Anh là gì?

nhí tiếng Anh là: infantile; childish.

"nhí" in English?

infantile; childish

nhí đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲi˧˦/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhí"

ca sĩ nhí — a child singer

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.