eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhị đào tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: stamen of a peach flower

/ɲi˧˨ʔ ʔɗaːw˨˩/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nhị đào tiếng Anh là stamen of a peach flower.

Nghĩa tiếng Anh của "nhị đào"

  1. stamen of a peach flower
  2. a maiden; a virgin young female

Example sentences

  • 别身典𨀈落𩔗 蕋逃㐌披朱𠊛情鍾 — Knowing that [Kiều]'s fate had fallen into estrangement, [Kiều] would sooner have let her peach blossom be plucked by the one true love of her life.

FAQ

nhị đào tiếng Anh là gì?

nhị đào tiếng Anh là: stamen of a peach flower; a maiden; a virgin young female.

"nhị đào" in English?

stamen of a peach flower; a maiden; a virgin young female

nhị đào đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲi˧˨ʔ ʔɗaːw˨˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhị đào"

别身典𨀈落𩔗 蕋逃㐌披朱𠊛情鍾 — Knowing that [Kiều]'s fate had fallen into estrangement, [Kiều] would sooner have let her peach blossom be plucked by the one true love of her life.

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.