eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhiễu tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: to harass or intimidate

/ɲiəw˦ˀ˥/ (phát âm tiếng Việt)

verbadjnoun

nhiễu tiếng Anh là to harass or intimidate.

Nghĩa tiếng Anh của "nhiễu"

  1. to harass or intimidate
  2. noisy
  3. noise

Example sentences

  • quan lại nhiễu dân — officials who used intimidation tactics on their citizens
  • khử nhiễu — to denoise

FAQ

nhiễu tiếng Anh là gì?

nhiễu tiếng Anh là: to harass or intimidate; noisy; noise.

"nhiễu" in English?

to harass or intimidate; noisy; noise

nhiễu đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲiəw˦ˀ˥/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhiễu"

quan lại nhiễu dân — officials who used intimidation tactics on their citizens

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.