eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhịp tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: rhythm; rate; beat

/ɲip̚˧˨ʔ/ (phát âm tiếng Việt)

noun

nhịp tiếng Anh là rhythm; rate; beat.

Nghĩa tiếng Anh của "nhịp"

  1. rhythm; rate; beat
  2. span (of a bridge)

Example sentences

  • nhịp tim — heart rate

FAQ

nhịp tiếng Anh là gì?

nhịp tiếng Anh là: rhythm; rate; beat; span (of a bridge).

"nhịp" in English?

rhythm; rate; beat; span (of a bridge)

nhịp đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲip̚˧˨ʔ/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhịp"

nhịp tim — heart rate

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.