eword.vn · Tiếng Việt → Anh

nhỏ tiếng Anh là gì?

Tiếng Anh: small; little

/ɲɔ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)

adjnounpronverbSouthern dialect

nhỏ tiếng Anh là small; little.

Nghĩa tiếng Anh của "nhỏ"

  1. small; little
  2. quiet, hushed
  3. child
  4. girl; girlie
  5. she/her, that girl
  6. to drip
  7. to drop a drop of liquid

Example sentences

  • nhỏ bé / bé nhỏ — small; tiny
  • tiếng nhỏ — low volume
  • – Nói nhỏ chứ! Tên của thánh thượng sao lại gọi bừa như thế? — "Speak more quietly! Why do you so crudely speak his majesty's name?"
  • sắp nhỏ — our children

FAQ

nhỏ tiếng Anh là gì?

nhỏ tiếng Anh là: small; little; quiet, hushed; child.

"nhỏ" in English?

small; little; quiet, hushed; child

nhỏ đọc tiếng Anh thế nào? (phát âm tiếng Việt)

Phát âm tiếng Việt /ɲɔ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.

Ví dụ câu có "nhỏ"

nhỏ bé / bé nhỏ — small; tiny

Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.