Nghĩa tiếng Anh của "nhỏ"
- small; little
- quiet, hushed
- child
- girl; girlie
- she/her, that girl
- to drip
- to drop a drop of liquid
Tiếng Anh: small; little
/ɲɔ˧˩/ (phát âm tiếng Việt)
nhỏ tiếng Anh là small; little.
nhỏ tiếng Anh là: small; little; quiet, hushed; child.
small; little; quiet, hushed; child
Phát âm tiếng Việt /ɲɔ˧˩/. Nghĩa tiếng Anh xem bên dưới.
nhỏ bé / bé nhỏ — small; tiny
Definitions adapted from Wiktionary, available under CC BY-SA 4.0.